Đang truy cập: 28
Trong ngày: 228
Trong tháng: 3524
Tổng truy cập: 165826
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
2. Tiêu chuẩn sản xuất
3. Thành phần hóa học & cơ tính
|
Thành phần |
Giá trị (%) |
Tính chất cơ học |
Giá trị |
|---|---|---|---|
|
C (Carbon) |
≤0.30 |
Độ bền kéo (TS) |
≥70,000 psi |
|
Mn (Mangan) |
0.29–1.06 |
Giới hạn chảy (YS) |
≥50,000 psi |
|
P, S |
≤0.035 |
Độ dãn dài |
≥20% |
|
Si (Silic) |
≥0.10 |
Độ cứng Brinell |
120–150 HB 49. |
4. Ứng dụng chính
5. Bảng giá tham khảo (07/2025)
|
Loại SCH |
Độ dày (mm) |
Giá (VNĐ/kg) |
Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
SCH10 |
1.65 |
15,000–18,000 |
Hàng Trung Quốc/Việt Nam |
|
SCH40 |
2.31 |
18,000–22,000 |
Hàng Nhật Bản/Hàn Quốc |
|
SCH80 |
3.20 |
20,000–25,000 |
Chịu áp suất cao 17. |
6. Nhà cung cấp uy tín
Lưu ý khi mua
Liên hệ đặt hàng:
Nếu cần bảng tra đầy đủ hoặc tư vấn kỹ thuật, tham khảo thêm từ các nguồn đã trích dẫn.