Đang truy cập: 10
Trong ngày: 90
Trong tháng: 1966
Tổng truy cập: 143370
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Tiêu chuẩn SCH |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
|
SCH20 |
6.35 |
41.82 |
|
SCH40 |
9.27 |
60.31 |
|
SCH80 |
12.7 |
81.63 |
|
SCH120 |
15.09 |
96.15 |
|
SCH160 |
22.23 |
137.45 |
Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi tùy theo mác thép và dung sai sản xuất.
✅ Công nghiệp dầu khí: Đường ống dẫn dầu, khí đốt, hóa chất áp suất cao
✅ Nhà máy nhiệt điện: Hệ thống ống hơi, lò hơi (chịu nhiệt đến 500°C)
✅ Xây dựng: Cọc móng, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng
✅ Cơ khí chế tạo: Trục công nghiệp, hệ thống thủy lực
✔ Chịu áp lực tốt: Không có mối hàn, giảm rủi ro rò rỉ
✔ Tuổi thọ cao: Lên đến 30-50 năm (nếu được xử lý chống ăn mòn)
✔ Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt
Giá có thể thay đổi tùy thị trường, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
|
Đặc điểm |
Ống đúc DN250 |
Ống hàn DN250 |
|---|---|---|
|
Phương pháp |
Đúc liền khối |
Hàn dọc/xoắn |
|
Chịu áp lực |
Cao hơn (~30%) |
Thấp hơn |
|
Giá thành |
Đắt hơn |
Rẻ hơn |
|
Ứng dụng |
Công nghiệp nặng |
Dân dụng, xây dựng |
Lưu ý: Nên yêu cầu CO-CQ và kiểm tra chất lượng trước khi mua.