Đang truy cập: 16
Trong ngày: 346
Trong tháng: 3494
Tổng truy cập: 160179
|
Tiêu chuẩn SCH |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
|
|---|---|---|---|
|
SCH5 |
3.96 |
44.26 |
|
|
SCH10 |
4.78 |
53.31 |
|
|
SCH40 |
9.53 |
105.16 |
|
|
SCH80 |
23.83 |
254.55 |
|
|
SCH160 |
34.93 |
363.56 |
17. |
✅ Công nghiệp dầu khí: Đường ống dẫn dầu, khí đốt, hóa chất áp suất cao 27.
✅ Nhà máy nhiệt điện: Hệ thống ống hơi, lò hơi (chịu nhiệt đến 500°C) 47.
✅ Xây dựng: Cọc móng, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng 57.
✅ Cơ khí chế tạo: Trục công nghiệp, hệ thống thủy lực 58.
✔ Chịu áp lực tốt: Không có mối hàn, giảm rủi ro rò rỉ 27.
✔ Tuổi thọ cao: Lên đến 30-50 năm (nếu được xử lý chống ăn mòn) 57.
✔ Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt 48.
Giá có thể biến động theo thị trường, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
|
Đặc điểm |
Ống đúc DN450 |
Ống hàn DN450 |
|
|---|---|---|---|
|
Phương pháp |
Đúc liền khối |
Hàn dọc/xoắn |
|
|
Chịu áp lực |
Cao hơn (~30%) |
Thấp hơn |
|
|
Giá thành |
Đắt hơn |
Rẻ hơn |
|
|
Ứng dụng |
Công nghiệp nặng |
Dân dụng, xây dựng |
27. |
Lưu ý: Nên yêu cầu CO-CQ và kiểm tra chất lượng trước khi mua 17.