Đang truy cập: 10
Trong ngày: 90
Trong tháng: 1966
Tổng truy cập: 143370
1. Thông Số Kỹ Thuật Chính
|
Tiêu chuẩn SCH |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
|
|---|---|---|---|
|
SCH5 |
4.78 |
59.29 |
|
|
SCH10 |
5.54 |
68.61 |
|
|
SCH40 |
12.7 |
155.05 |
|
|
SCH80 |
26.19 |
311.15 |
|
|
SCH160 |
38.1 |
441.49 |
610. |
✅ Công nghiệp dầu khí: Đường ống dẫn dầu, khí đốt, hóa chất áp suất cao 26.
✅ Nhà máy nhiệt điện: Hệ thống ống hơi, lò hơi (chịu nhiệt đến 500°C) 611.
✅ Xây dựng: Cọc móng, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng 210.
✅ Cơ khí chế tạo: Trục công nghiệp, hệ thống thủy lực 1011.
✔ Chịu áp lực tốt: Không có mối hàn, giảm rủi ro rò rỉ 26.
✔ Tuổi thọ cao: Lên đến 30-50 năm (nếu được xử lý chống ăn mòn) 210.
✔ Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt 611.
Giá có thể biến động theo thị trường, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
|
Đặc điểm |
Ống đúc DN500 |
Ống hàn DN500 |
|
|---|---|---|---|
|
Phương pháp |
Đúc liền khối |
Hàn dọc/xoắn |
|
|
Chịu áp lực |
Cao hơn (~30%) |
Thấp hơn |
|
|
Giá thành |
Đắt hơn |
Rẻ hơn |
|
|
Ứng dụng |
Công nghiệp nặng |
Dân dụng, xây dựng |
26. |
Lưu ý: Nên yêu cầu CO-CQ và kiểm tra chất lượng trước khi mua 26.