Đang truy cập: 24
Trong ngày: 354
Trong tháng: 3502
Tổng truy cập: 160187
1. Thông số kỹ thuật chính
|
Tiêu chuẩn SCH |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
|
SCH5 |
4.2 |
33.10 |
|
SCH10 |
4.57 |
35.98 |
|
SCH20 |
6.35 |
49.71 |
|
SCH40 |
10.31 |
79.70 |
|
SCH80 |
17.48 |
132.04 |
|
SCH160 |
25.4 |
186.91 |
Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi tùy theo mác thép và dung sai sản xuất 12.
✅ Công nghiệp dầu khí: Đường ống dẫn dầu, khí đốt, hóa chất áp suất cao 14.
✅ Nhà máy nhiệt điện: Hệ thống ống hơi, lò hơi (chịu nhiệt đến 500°C) 4.
✅ Xây dựng: Cọc móng, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng 15.
✅ Cơ khí chế tạo: Trục công nghiệp, hệ thống thủy lực 1.
✔ Chịu áp lực tốt: Không có mối hàn, giảm rủi ro rò rỉ 4.
✔ Tuổi thọ cao: Lên đến 30-50 năm (nếu được xử lý chống ăn mòn) 5.
✔ Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt 14.
Giá có thể biến động theo thị trường, số lượng đặt hàng và xuất xứ 10.
|
Đặc điểm |
Ống đúc DN300 |
Ống hàn DN300 |
|---|---|---|
|
Phương pháp |
Đúc liền khối |
Hàn dọc/xoắn |
|
Chịu áp lực |
Cao hơn (~30%) |
Thấp hơn |
|
Giá thành |
Đắt hơn |
Rẻ hơn |
|
Ứng dụng |
Công nghiệp nặng |
Dân dụng, xây dựng |
Lưu ý: Nên yêu cầu CO-CQ và kiểm tra chất lượng trước khi mua.