Đang truy cập: 17
Trong ngày: 347
Trong tháng: 3495
Tổng truy cập: 160180
1. Thông số kỹ thuật chính
|
Tiêu chuẩn SCH |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
|
|---|---|---|---|
|
SCH10 |
6.35 |
62.64 |
|
|
SCH20 |
7.92 |
77.89 |
|
|
SCH40 |
12.7 |
123.30 |
|
|
SCH80 |
21.44 |
203.50 |
|
|
SCH160 |
30.96 |
286.60 |
169. |
✅ Công nghiệp dầu khí: Đường ống dẫn dầu, khí đốt, hóa chất áp suất cao 19.
✅ Nhà máy nhiệt điện: Hệ thống ống hơi, lò hơi (chịu nhiệt đến 500°C) 59.
✅ Xây dựng: Cọc móng, kết cấu nhà xưởng, cầu cảng 19.
✅ Cơ khí chế tạo: Trục công nghiệp, hệ thống thủy lực 59.
✔ Chịu áp lực tốt: Không có mối hàn, giảm rủi ro rò rỉ 19.
✔ Tuổi thọ cao: Lên đến 30-50 năm (nếu được xử lý chống ăn mòn) 19.
✔ Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt 59.
Giá có thể biến động theo thị trường, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
|
Đặc điểm |
Ống đúc DN400 |
Ống hàn DN400 |
|---|---|---|
|
Phương pháp |
Đúc liền khối |
Hàn dọc/xoắn |
|
Chịu áp lực |
Cao hơn (~30%) |
Thấp hơn |
|
Giá thành |
Đắt hơn |
Rẻ hơn |
|
Ứng dụng |
Công nghiệp nặng |
Dân dụng, xây dựng |
Lưu ý: Nên yêu cầu CO-CQ và kiểm tra chất lượng trước khi mua.