1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Kích thước: 200×200 mm (chiều cao × chiều rộng cánh) 18.
- Độ dày bụng (T1): 8 mm
- Độ dày cánh (T2): 12 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m 39.
- Trọng lượng: 49.9 kg/m (tương đương 299.4 kg/cây 6m và 598.8 kg/cây 12m) 68.
2. Mác thép và tiêu chuẩn
- Mác thép phổ biến:
- SS400, Q235B, Q345B (Trung Quốc, Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ)
- S355JR, S275JR (Châu Âu)
- CT3 (Nga) 148.
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ)
- GOST 380-88 (Nga)
- EN 10025 (Châu Âu) 37.
3. Xuất xứ và nhà cung cấp
- Xuất xứ:
- Nhập khẩu từ Hàn Quốc (Posco), Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan, Nga 14.
- Sản xuất trong nước: Hòa Phát, Posco Yamato Vina 7.
Nhà cung cấp tại Việt Nam: SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
<>·
4. Ưu điểm và ứng dụng
✅ Ưu điểm:
- Chịu lực tốt, độ cứng vững cao, phù hợp cho kết cấu chịu tải trọng lớn 38.
- Cân bằng cấu trúc, ổn định hơn so với thép hình chữ I cùng kích thước 8.
- Dễ gia công, hàn, cắt theo yêu cầu 4.