1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Kích thước: 100×100 mm (chiều cao × chiều rộng cánh)
- Độ dày bụng (T1): 6 mm
- Độ dày cánh (T2): 8 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m 1511.
- Trọng lượng: 17,2 kg/m (tương đương 103,2 kg/cây 6m và 206,4 kg/cây 12m) 16.
2. Mác thép và tiêu chuẩn
Thép H100 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau, bao gồm:
- Mác thép phổ biến: SS400, A36, CT3, Q235B, Q345B, S355 136.
- Tiêu chuẩn:
- GOST 380-88 (Nga)
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ)
- EN (Châu Âu) 310.
3. Xuất xứ và nhà cung cấp
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ Hàn Quốc (Posco), Nhật Bản, Trung Quốc, Nga, Đài Loan 1611.
- Nhà cung cấp tại Việt Nam:
- Công ty Thép Đức Trung 1
- Thép Xuyên Á 3
- Stavian Industrial Metal 4
- Thép Việt Pháp 6
4. Ưu điểm và ứng dụng
- Ưu điểm:
- Chịu lực tốt, ít biến dạng dưới tải trọng lớn.
- Cân bằng cấu trúc, phù hợp cho khung chịu lực.
- Chống oxy hóa, bền trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt 46.
- Ứng dụng:
- Xây dựng nhà tiền chế, nhà xưởng, cầu đường.
- Chế tạo khung máy móc, cẩu tháp, cột điện.
- Đóng tàu, kết cấu thép công nghiệp 411.
5. Giá tham khảo (cập nhật 2025)
- Giá thép H100 Posco:
- Cây 6m: ~1.723.440 VNĐ (đã bao gồm VAT)
- Cây 12m: ~3.446.880 VNĐ (đã bao gồm VAT) 6.
- Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng, vị trí giao hàng và biến động thị trường.
Kết luận
Thép hình H100 là vật liệu lý tưởng cho các công trình đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải cao. Để nhận báo giá chính xác hoặc tư vấn kỹ thuật, bạn có thể liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín như SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Lưu ý: Thông số và giá cả có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.