Đang truy cập: 9
Trong ngày: 209
Trong tháng: 3505
Tổng truy cập: 165807
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Kích thước |
90×90 mm (2 cạnh bằng nhau) |
|
Độ dày phổ biến |
6mm, 8mm, 10mm, 12mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m, 9m hoặc 12m |
|
Trọng lượng (6m) |
Diagram
Code
|
Độ dày |
Giá đen (VNĐ/cây) |
Giá mạ kẽm (VNĐ/cây) |
Giá nhập khẩu (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
|
6mm |
850,000 - 890,000 |
1,080,000 - 1,130,000 |
1,250,000 - 1,310,000 |
|
8mm |
1,120,000 - 1,170,000 |
1,420,000 - 1,490,000 |
1,650,000 - 1,730,000 |
|
10mm |
1,390,000 - 1,450,000 |
1,760,000 - 1,840,000 |
2,050,000 - 2,150,000 |
|
12mm |
1,650,000 - 1,720,000 |
2,090,000 - 2,180,000 |
2,450,000 - 2,560,000 |
|
Loại thép |
Ưu điểm |
Khuyết điểm |
Phạm vi ứng dụng |
|---|---|---|---|
|
V90 |
- Chịu lực tốt |
- Giá cao |
Công trình lớn |
|
V80 |
- Rẻ hơn 15% |
- Chịu lực kém hơn |
Công trình vừa |
|
V100 |
- Chịu lực vượt trội |
- Giá rất cao |
Công trình đặc biệt |
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Q: Có nên dùng thép V90 thay cho I-beam?
A: Chỉ khi cần chịu lực đa hướng, còn dầm chính nên dùng I-beam.
Q: Tuổi thọ thép V90 trong môi trường biển?
A: Khoảng 15-20 năm nếu mạ kẽm đúng tiêu chuẩn.
Q: Có thể cắt theo yêu cầu không?
A: Có, hầu hết nhà cung cấp hỗ trợ cắt theo kích thước.
Lưu ý quan trọng: Luôn kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) và đo độ dày thực tế trước khi nhận hàng. Giá có thể thay đổi theo thị trường, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.