Đang truy cập: 9
Trong ngày: 208
Trong tháng: 3504
Tổng truy cập: 165806
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Kích thước |
80×80 mm (2 cạnh bằng nhau) |
|
Độ dày phổ biến |
5mm, 6mm, 8mm, 10mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6m hoặc 12m |
|
Trọng lượng (6m) |
Diagram
Code
|
Độ dày |
Giá đen (VNĐ/cây) |
Giá mạ kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
|
5mm |
620,000 - 650,000 |
790,000 - 830,000 |
|
6mm |
740,000 - 780,000 |
940,000 - 990,000 |
|
8mm |
980,000 - 1,030,000 |
1,250,000 - 1,320,000 |
|
10mm |
1,220,000 - 1,280,000 |
1,550,000 - 1,630,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng
|
Loại thép |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|---|---|---|
|
V80 |
- Chịu lực tốt |
- Giá cao |
|
V65 |
- Giá rẻ hơn |
- Khả năng chịu lực kém hơn |
|
V100 |
- Chịu lực vượt trội |
- Giá rất cao |
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Q: Thép V80 có thể chịu được tải trọng bao nhiêu?
A: Tùy độ dày, khả năng chịu lực từ 5-12 tấn/mét dài.
Q: Nên chọn thép V80 hay I80?
A: V80 phù hợp cho kết cấu chịu lực đa hướng, I80 tốt hơn cho dầm chịu uốn.
Q: Thời gian sản xuất khi đặt hàng?
A: Thông thường 3-7 ngày với số lượng dưới 50 cây.
"Khi sử dụng thép V80 cho các công trình quan trọng, luôn yêu cầu:
Kỹ sư Trần Văn Minh - Chuyên gia kết cấu thép
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)