1. Thông số kỹ thuật và quy cách
- Kích thước: 30x30 mm (chiều dài 2 cạnh) 23.
- Độ dày phổ biến: 2 mm, 2.5 mm, 3 mm 24.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét 25.
- Trọng lượng:
- V30x30x2x6m: 5 kg/cây 2.
- V30x30x2.5x6m: 5.5–6 kg/cây 34.
- V30x30x3x6m: 6.5–7.5 kg/cây 35.
2. Tiêu chuẩn và chất lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GOST 380-88 (Nga), TCVN 7571 (Việt Nam) 35.
- Mác thép phổ biến: SS400, Q235, Q345, CT38 25.
- Xuất xứ: Việt Nam (Nhà Bè, Vinaone), Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc 37.
- Đặc tính:
- Độ cứng và độ bền cao, chịu lực tốt 3.
- Chống rung động và ảnh hưởng thời tiết 7.
- Chống ăn mòn (nếu mạ kẽm) 8.
3. Ứng dụng
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, cột đèn, cầu đường 37.
- Công nghiệp: Đóng tàu, kết cấu máy móc, giàn giáo 48.
- Dân dụng: Lan can, mái che, hàng rào 4.
4. Báo giá tham khảo
- Thép V30 đen:
- 70.000–115.000 VNĐ/cây (tùy độ dày) 49.
- Thép V30 mạ kẽm:
- 120.000–205.000 VNĐ/cây 48.
- Lưu ý: Giá biến động theo thị trường, nên liên hệ nhà cung cấp để báo giá chính xác 59.
5. Địa chỉ mua uy tín
SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Lưu ý khi chọn mua
- Kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) 5.
- Yêu cầu cắt theo kích thước thi công nếu cần 4.
- So sánh giá giữa các nhà cung cấp để tối ưu chi phí 9.
Nếu cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn kỹ thuật, bạn có thể liên hệ trực tiếp các đơn vị qua thông tin trong kết quả tìm kiếm.