Đang truy cập: 11
Trong ngày: 211
Trong tháng: 3507
Tổng truy cập: 165809
1. Thông số kỹ thuật nổi bật
Diagram
Code
Diagram
Code
|
Độ dày |
Thép đen (VNĐ/cây) |
Mạ kẽm (VNĐ/cây) |
Nhập khẩu (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
|
8mm |
1,450,000 - 1,520,000 |
1,840,000 - 1,930,000 |
2,150,000 - 2,260,000 |
|
10mm |
1,810,000 - 1,900,000 |
2,300,000 - 2,420,000 |
2,690,000 - 2,830,000 |
|
12mm |
2,160,000 - 2,270,000 |
2,750,000 - 2,890,000 |
3,210,000 - 3,370,000 |
|
15mm |
2,700,000 - 2,840,000 |
3,430,000 - 3,610,000 |
4,010,000 - 4,220,000 |
Ưu đãi đặc biệt khi đặt số lượng >50 cây
|
Chỉ tiêu |
V100 |
V120 |
I100 |
|---|---|---|---|
|
Chịu lực dọc trục |
★★★★★ |
★★★★★★ |
★★★★ |
|
Chịu uốn ngang |
★★★★ |
★★★★ |
★★★★★★ |
|
Tính ổn định |
★★★★★ |
★★★★★★ |
★★★★ |
|
Giá thành |
1.0x |
1.3x |
1.1x |
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Liên hệ ngay để nhận:
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
"Cam kết chất lượng - Đồng hành cùng công trình trọng điểm quốc gia"