Đang truy cập: 5
Trong ngày: 138
Trong tháng: 3286
Tổng truy cập: 159971
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|---|---|
|
C (Carbon) |
≤0.20 |
|
Si (Silic) |
≤0.50 |
|
Mn (Mangan) |
≤1.70 |
|
P (Photpho) |
≤0.035 |
|
S (Lưu huỳnh) |
≤0.035 |
|
Nb, V, Ti |
Có thể có |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|---|---|
|
Giới hạn chảy |
≥345 MPa |
|
Độ bền kéo |
470-630 MPa |
|
Độ dãn dài |
≥21% |
|
Độ cứng Brinell |
137-187 HB |
|
Nhiệt độ làm việc |
-20°C ~ +425°C |
✔ Độ bền cao hơn 30-40% so với thép carbon thường
✔ Khả năng hàn tốt, ít bị nứt
✔ Chịu tải trọng động tốt
✔ Giá thành hợp lý
|
Độ dày |
Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
|
10mm |
15,000-18,000 |
|
20mm |
14,000-17,000 |
|
50mm |
13,000-16,000 |
Thép tấm Q345B là giải pháp kinh tế - kỹ thuật tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền cao. Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.