Đang truy cập: 6
Trong ngày: 139
Trong tháng: 3287
Tổng truy cập: 159972
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|---|---|
|
C (Carbon) |
0.62-0.70 |
|
Mn (Mangan) |
0.90-1.20 |
|
Si (Silic) |
0.17-0.37 |
|
P (Photpho) |
≤0.035 |
|
S (Lưu huỳnh) |
≤0.035 |
|
Cr (Crom) |
≤0.25 |
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|---|---|
|
Độ bền kéo |
980-1180 MPa |
|
Giới hạn chảy |
≥785 MPa |
|
Độ dãn dài |
≥8% |
|
Độ cứng (ủ) |
241-285 HB |
|
Độ cứng (tôi) |
50-55 HRC |
✔ Độ cứng và độ bền cao
✔ Khả năng chịu mài mòn vượt trội
✔ Giá thành cạnh tranh
✔ Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng
|
Độ dày |
Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
|
10mm |
25,000-30,000 |
|
20mm |
23,000-28,000 |
|
50mm |
20,000-25,000 |
Thép tấm 65G là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và chịu mài mòn cao. Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn quy cách phù hợp.