Hotline: 0931053369

Hỗ trợ trực tuyến

hot line
0912 483 593
093 1053 369
satthephungvuong@gmail.com

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 33

Trong ngày: 364

Trong tháng: 3512

Tổng truy cập: 160197

Đối tác - khách hàng

Thép ống ASTM A106 Grb

Thép ống ASTM A106 Grb

Giá bán: Liên hệ

Thép ống ASTM A106 Grb

Thép ống ASTM A106 Grb

   Thép ống ASTM A106 Gr.B là một loại thép ống carbon không hàn (seamless pipe), được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nhiệt độ cao như đường ống dẫn hơi, dầu khí, nhà máy nhiệt điện và các hệ thống công nghiệp áp lực.


1. Thông tin cơ bản về thép ống ASTM A106 Gr.B

  • Tiêu chuẩn: ASTM A106 (Mỹ) – Ống thép carbon không hàn cho dịch vụ nhiệt độ cao.
  • Phân loại:
    • Grade A (độ bền thấp nhất)
    • Grade B (phổ biến nhất, độ bền trung bình)
    • Grade C (độ bền cao nhất)
  • Vật liệu: Thép carbon, không hợp kim.
  • Kích thước phổ biến:
    • Đường kính ngoài (OD): 1/2" đến 24" (DN15 – DN600)
    • Độ dày (Schedule): SCH 40, SCH 80, SCH 160 (tùy áp suất làm việc)
    • Chiều dài: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu.

2. Tính chất cơ lý

Chỉ tiêu

ASTM A106 Gr.B

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥ 240 MPa

Độ bền kéo (Tensile Strength)

415 – 585 MPa

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 20%

Thử nghiệm uốn (Bend Test)

Đạt yêu cầu

Nhiệt độ làm việc

-29°C đến 425°C (không nên dùng quá 425°C để tránh graphit hóa)


3. Ứng dụng chính

  • Dầu khí: Đường ống dẫn khí, dầu thô, khí hóa lỏng (LPG).
  • Nhiệt điện: Ống dẫn hơi nước áp suất cao.
  • Hóa chất: Hệ thống chịu nhiệt, áp lực.
  • Công nghiệp nặng: Nhà máy lọc dầu, hóa dầu.

4. So sánh với các tiêu chuẩn khác

Tiêu chuẩn

ASTM A106 Gr.B

ASTM A53 Gr.B

API 5L Gr.B

Loại ống

Seamless

Seamless/Welded

Seamless/Welded

Ứng dụng

Nhiệt độ cao

Áp lực thường

Dầu khí

Khả năng chịu nhiệt

Tốt hơn

Trung bình

Trung bình

→ ASTM A106 Gr.B phù hợp hơn cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao so với A53 hay API 5L.


5. Lưu ý khi mua

  • Kiểm tra giấy tờ: CO-CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng).
  • Chống ăn mòn: Nếu dùng trong môi trường axit hoặc nước biển, nên chọn loại có lớp bảo vệ (mạ kẽm, sơn epoxy).
  • Nhà cung cấp uy tín:
    • Trong nước: Hòa Phát, Nam Kim, SMC.
    • Nhập khẩu: Nhật (Nippon Steel), Hàn (POSCO), Trung (Baosteel).

6. Báo giá tham khảo (2024)

  • ASTM A106 Gr.B SCH40: ~18.000 – 25.000 VND/kg (tùy nhà cung cấp).
  • SCH80, SCH160: Giá cao hơn 20–30% do độ dày tăng.

Bạn cần báo giá chính xác theo kích thước cụ thể? Liên hệ ngay nhà cung cấp để được hỗ trợ!

Sản phẩm liên quan

Thép ống mạ kẽm

Giá: Liên hệ

Thép ống đúc SCM440

Giá: Liên hệ

Thép ống đúc S45C/C45

Giá: Liên hệ

Thép ống ASTM A53GB

Giá: Liên hệ