Đang truy cập: 7
Trong ngày: 337
Trong tháng: 3485
Tổng truy cập: 160170
1. Giới thiệu chung
2. Thành phần hóa học
|
Thành phần |
% |
|---|---|
|
C (Carbon) |
≤ 0.29 |
|
Mn |
≤ 1.40 |
|
P |
≤ 0.045 |
|
S |
≤ 0.045 |
|
Si |
≤ 0.30 |
3. Tính chất cơ lý
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|---|---|
|
Độ bền kéo đứt |
400–510 MPa |
|
Giới hạn chảy |
≥ 245 MPa |
|
Độ dãn dài |
≥ 17% (chiều dài mẫu 50mm) |
|
Độ cứng Brinell |
119–159 HB |
4. Quy cách thép hộp SS400
5. Ứng dụng
6. Ưu điểm và hạn chế
|
Ưu điểm |
Hạn chế |
|---|---|
|
Giá rẻ, phổ biến |
Dễ gỉ sét nếu không bảo vệ |
|
Dễ gia công (hàn, cắt, uốn) |
Độ bền thấp hơn thép hợp kim |
|
Chịu tải trọng trung bình |
Không phù hợp môi trường axit/mặn |
7. Bảo quản và xử lý bề mặt
8. So sánh SS400 với các loại thép khác
|
Tiêu chí |
SS400 |
Q235 (Trung Quốc) |
ASTM A36 (Mỹ) |
|---|---|---|---|
|
Độ bền kéo |
400–510 MPa |
370–500 MPa |
400–550 MPa |
|
Giới hạn chảy |
≥ 245 MPa |
≥ 235 MPa |
≥ 250 MPa |
|
Giá thành |
Rẻ |
Rẻ hơn SS400 |
Cao hơn |
9. Nhà cung cấp và giá tham khảo
10. Kết luận
Thép hộp SS400 phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp yêu cầu độ bền vừa phải, giá thành thấp. Nếu cần chống gỉ, nên chọn thép hộp mạ kẽm hoặc sơn phủ bề mặt. Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu.